挑力 tiāo lì · thiêu lực Hán Việt: thiêu lực · Pinyin: tiāo lì Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 力 (lực)Pinyintiāo lìHán Việtthiêu lựcCấu tạo挑 + 力 · thiêu + lực nghĩa thành phần: thiêu + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹挑担。Tân Hoa Tự Điển 1.犹挑担。