挑包

tiāo bāo thiêu bao

Hán Việt: thiêu bao · Pinyin: tiāo bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩挑包裹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肩挑包裹。