挑發 tiāo fā · thiêu phát Hán Việt: thiêu phát · Pinyin: tiāo fā Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 發 (phát)Pinyintiāo fāHán Việtthiêu phátCấu tạo挑 + 發 · thiêu + phát nghĩa thành phần: thiêu + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑动诱发。Tân Hoa Tự Điển 1.挑动诱发。