挑嘴

tiāo zuǐthiêu chủy

Hán Việt: thiêu chủy · Pinyin: tiāo zuǐ

Tổng quan

kén chọn; kén ăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.挑拣食物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

偏食個人所好食物的行為。如:「吃飯不可挑嘴,否則會營養不良。」也稱為「挑食」。

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gieo rắc mâu thuẫn kén chọn; kén ăn。挑食。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偏食個人所好食物的行為。如:「吃飯不可挑嘴,否則會營養不良。」也稱為「挑食」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑拣食物。

Eng

  • Cihui picky about food

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子