挑工 thiêu công Hán Việt: thiêu công Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 工 (công)Hán Việtthiêu côngCấu tạo挑 + 工 · thiêu + công nghĩa thành phần: thiêu + công Nghĩa EngCihui 挑工 iǎogōng <coll.> v.o. quit; resign; leave a job