挑心 tiāo xīn · thiêu tâm Hán Việt: thiêu tâm · Pinyin: tiāo xīn Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 心 (tâm)Pinyintiāo xīnHán Việtthiêu tâmCấu tạo挑 + 心 · thiêu + tâm nghĩa thành phần: thiêu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明中叶的一种妇女发式。Tân Hoa Tự Điển 1.明中叶的一种妇女发式。