挑情

tiāo qíng thiêu tình

Hán Việt: thiêu tình · Pinyin: tiāo qíng

Tổng quan

khiêu tình: khơi tình/khích tình

Cấu tạo: (thiêu) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiêu tình: khơi tình/khích tình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑逗情爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑逗情爱。

Eng

  • Cihui 挑情 iāoqíng v.o. flirt