挑戲 thiêu hí Hán Việt: thiêu hí Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 戲 (hí)Hán Việtthiêu híCấu tạo挑 + 戲 · thiêu + hí nghĩa thành phần: thiêu + hí Nghĩa EngCihui 挑戲 iǎoxì v. make a pass at a woman