挑抉 tiāo jué · thiêu quyết Hán Việt: thiêu quyết · Pinyin: tiāo jué Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 抉 (quyết)Pinyintiāo juéHán Việtthiêu quyếtCấu tạo挑 + 抉 · thiêu + quyết nghĩa thành phần: thiêu + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹挑剔; 犹挖掘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹挑剔。 2.犹挖掘。