挑擔

tiāo dàn thiêu đam

Hán Việt: thiêu đam · Pinyin: tiāo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以肩荷物; 方言。连襟的俗称。指姐与妺的丈夫间的亲戚关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以肩荷物。 2.方言。连襟的俗称。指姐与妺的丈夫间的亲戚关系。

Eng

  • Cihui 挑擔 iāodàn* v.o. shoulder a load ◆n. load