挑揀

tiāo jiǎn thiêu giản

Hán Việt: thiêu giản · Pinyin: tiāo jiǎn

Tổng quan

chọn lựa | lựa chọn

Cấu tạo: (thiêu) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn lựa | lựa chọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑選。如:「每次到海邊,他都會挑揀一些稀奇古怪的石頭,帶回家做裝飾品。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑选,选择。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑选,选择。

Eng

  • CC-CEDICT to pick and choose|to select
  • Cihui to pick and choose; to select