挑挖

tiāo wā thiêu oạt

Hán Việt: thiêu oạt · Pinyin: tiāo wā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (oạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開挖。《福惠全書.卷二三.保甲部.建築柵濠》:「惟龍𦞚來處,不可挑挖,恐傷龍泄氣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"挑穵"; 挖掘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"挑穵"。 2.挖掘。

Eng

  • Cihui 挑挖 iāowā v. dredge; clear (a waterway/etc.)