挑撮 tiāo cuō · thiêu toát Hán Việt: thiêu toát · Pinyin: tiāo cuō Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 撮 (toát)Pinyintiāo cuōHán Việtthiêu toátCấu tạo挑 + 撮 · thiêu + toát nghĩa thành phần: thiêu + toát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓撷章摘句。Tân Hoa Tự Điển 1.谓撷章摘句。