挑散

tiāo sàn thiêu tán

Hán Việt: thiêu tán · Pinyin: tiāo sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拆散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拆散。