挑梁 thiêu lương Hán Việt: thiêu lương Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 梁 (lương)Hán Việtthiêu lươngCấu tạo挑 + 梁 · thiêu + lương nghĩa thành phần: thiêu + lương Nghĩa EngCihui 挑梁 iāoliáng* v.o. play the leading role; take on the main responsibility/task