挑激

tiāo jī thiêu kích

Hán Việt: thiêu kích · Pinyin: tiāo jī

Tổng quan

ũng như Khiêu động 挑動— Ta còn hiểu là chọc giận, thách thức. khiêu khích khiêu khích ☆Cũng như Khiêu động 挑動— Ta còn hiểu là chọc giận, thách thức.

Cấu tạo: (thiêu) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ũng như Khiêu động 挑動— Ta còn hiểu là chọc giận, thách thức. khiêu khích khiêu khích ☆Cũng như Khiêu động 挑動— Ta còn hiểu là chọc giận, thách thức.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑拨煽动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑拨煽动。