挑禮

tiāo lǐ thiêu lễ

Hán Việt: thiêu lễ · Pinyin: tiāo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);在礼节上挑剔:她这么做担心亲家会~儿|都是自己人,你还挑什么礼呀!

Eng

  • Cihui 挑禮 iāolǐ v.o. be a stickler for etiquette