挑禮 tiāo lǐ · thiêu lễ Hán Việt: thiêu lễ · Pinyin: tiāo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 禮 (lễ)Pinyintiāo lǐHán Việtthiêu lễCấu tạo挑 + 禮 · thiêu + lễ nghĩa thành phần: thiêu + lễ Nghĩa EngCihui 挑禮 iāolǐ v.o. be a stickler for etiquette