挑糞 thiêu phẩn Hán Việt: thiêu phẩn Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 糞 (phẩn)Hán Việtthiêu phẩnCấu tạo挑 + 糞 · thiêu + phẩn nghĩa thành phần: thiêu + phẩn Nghĩa EngCihui 挑糞 iāofèn v.o. transport human manure (with a carrying pole)