挑精 tiāo jīng · thiêu tinh Hán Việt: thiêu tinh · Pinyin: tiāo jīng Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 精 (tinh)Pinyintiāo jīngHán Việtthiêu tinhCấu tạo挑 + 精 · thiêu + tinh nghĩa thành phần: thiêu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"挑精拣肥"。