挑缺 tiāo quē · thiêu khuyết Hán Việt: thiêu khuyết · Pinyin: tiāo quē Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 缺 (khuyết)Pinyintiāo quēHán Việtthiêu khuyếtCấu tạo挑 + 缺 · thiêu + khuyết nghĩa thành phần: thiêu + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑补缺位。Tân Hoa Tự Điển 1.挑补缺位。