挑腳

tiāo jiǎo thiêu cước

Hán Việt: thiêu cước · Pinyin: tiāo jiǎo

Tổng quan

khuân vác: gánh thuê/phu khuân vác

Cấu tạo: (thiêu) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuân vác: gánh thuê/phu khuân vác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑夫; 谓替人挑运货物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑夫。 2.谓替人挑运货物。

Eng

  • Cihui 挑腳 iāojiǎo v.o. carry load/luggage on a shoulder pole