挑腳漢 tiāo jiǎo hàn · thiêu cước hán Hán Việt: thiêu cước hán · Pinyin: tiāo jiǎo hàn Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 腳 (cước) + 漢 (hán)Pinyintiāo jiǎo hànHán Việtthiêu cước hánCấu tạo挑 + 腳 + 漢 · thiêu + cước + hán nghĩa thành phần: thiêu + cước + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑夫。Tân Hoa Tự Điển 1.挑夫。