挑腳

tiāo jiǎo thiêu cước

Hán Việt: thiêu cước · Pinyin: tiāo jiǎo

Tổng quan

khuân vác: gánh thuê/phu khuân vác

Cấu tạo: (thiêu) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuân vác: gánh thuê/phu khuân vác
  • Cihui khuân vác; gánh thuê; phu khuân vác (thời xưa)。舊時指給人挑運貨物或行李。 挑腳的 phu khuân vác; người gánh thuê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑運貨物的工人。也稱為「挑腳漢」。

Eng

  • Cihui 挑腳 iāojiǎo v.o. carry load/luggage on a shoulder pole