挑菜 tiāo cài · thiêu thái Hán Việt: thiêu thái · Pinyin: tiāo cài Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 菜 (thái)Pinyintiāo càiHán Việtthiêu tháiCấu tạo挑 + 菜 · thiêu + thái nghĩa thành phần: thiêu + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖菜。多指挖野菜; 指挑菜节。Tân Hoa Tự Điển 1.挖菜。多指挖野菜。 2.指挑菜节。