挑舋性 tiǎo xìn xìng Pinyin: tiǎo xìn xìng Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 舋 + 性 (tính)Pinyintiǎo xìn xìngCấu tạo挑 + 舋 + 性 Nghĩa EngCihui 挑釁性 iāoxìnxìng attr. provocative