挑補 tiāo bǔ · thiêu bổ Hán Việt: thiêu bổ · Pinyin: tiāo bǔ Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 補 (bổ)Pinyintiāo bǔHán Việtthiêu bổCấu tạo挑 + 補 · thiêu + bổ nghĩa thành phần: thiêu + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖补。Tân Hoa Tự Điển 1.挖补。