挑謔 tiāo xuè · thiêu hước Hán Việt: thiêu hước · Pinyin: tiāo xuè Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 謔 (hước)Pinyintiāo xuèHán Việtthiêu hướcCấu tạo挑 + 謔 · thiêu + hước nghĩa thành phần: thiêu + hước