挑謔 tiāo xuè · thiêu hước Hán Việt: thiêu hước · Pinyin: tiāo xuè Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 謔 (hước)Pinyintiāo xuèHán Việtthiêu hướcCấu tạo挑 + 謔 · thiêu + hước nghĩa thành phần: thiêu + hước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逗引,调笑。Tân Hoa Tự Điển 1.逗引,调笑。