挑起
thiêu khởi
Hán Việt: thiêu khởi · Pinyin: tiǎo qǐ
Tổng quan
khích động | khuấy động | xúi giục
Nghĩa
Việt
- Cihui khích động | khuấy động | xúi giục
Eng
- CC-CEDICT to provoke|to stir up|to incite
- Cihui to provoke; to stir up; to incite