挑踢 tiāo tī · thiêu thích Hán Việt: thiêu thích · Pinyin: tiāo tī Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 踢 (thích)Pinyintiāo tīHán Việtthiêu thíchCấu tạo挑 + 踢 · thiêu + thích nghĩa thành phần: thiêu + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书写的一种笔法。Tân Hoa Tự Điển 1.书写的一种笔法。