挑轉 tiāo zhuǎn · thiêu chuyển Hán Việt: thiêu chuyển · Pinyin: tiāo zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 轉 (chuyển)Pinyintiāo zhuǎnHán Việtthiêu chuyểnCấu tạo挑 + 轉 · thiêu + chuyển nghĩa thành phần: thiêu + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调转。Tân Hoa Tự Điển 1.调转。