挑達 tiāo dá · thiêu đạt Hán Việt: thiêu đạt · Pinyin: tiāo dá Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 達 (đạt)Pinyintiāo dáHán Việtthiêu đạtCấu tạo挑 + 達 · thiêu + đạt nghĩa thành phần: thiêu + đạt Nghĩa EngCihui 挑達 tāotà v. walk casually to and fro