挑錯 tiāo cuò · thiêu thác Hán Việt: thiêu thác · Pinyin: tiāo cuò Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 錯 (thác)Pinyintiāo cuòHán Việtthiêu thácCấu tạo挑 + 錯 · thiêu + thác nghĩa thành phần: thiêu + thác Nghĩa EngCihui 挑錯 iāocuò v.o. deliberately find fault with sb.