挑開

thiêu khai

Hán Việt: thiêu khai

Tổng quan

đẩy ra

Cấu tạo: (thiêu) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẩy ra

Eng

  • Cihui 挑開 iǎokāi r.v. 1. disclose (a secret/etc.) 2. brush aside with a poker/stick