挑闥 tiāo tà · thiêu thát Hán Việt: thiêu thát · Pinyin: tiāo tà Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 闥 (thát)Pinyintiāo tàHán Việtthiêu thátCấu tạo挑 + 闥 · thiêu + thát nghĩa thành phần: thiêu + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"挑达"。