挑頂 thiêu đính Hán Việt: thiêu đính Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 頂 (đính)Hán Việtthiêu đínhCấu tạo挑 + 頂 · thiêu + đính nghĩa thành phần: thiêu + đính Nghĩa EngCihui overcut