挑食

tiāo shí thiêu thực

Hán Việt: thiêu thực · Pinyin: tiāo shí

Tổng quan

kén ăn

Cấu tạo: (thiêu) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kén ăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對食物很挑剔。也稱為「挑嘴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对食物有所选择,有的爱吃,有的不爱吃或不吃。

Eng

  • CC-CEDICT to be picky about food
  • Cihui to be picky about food