挖兜 oạt đâu Hán Việt: oạt đâu Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 兜 (đâu)Hán Việtoạt đâuCấu tạo挖 + 兜 · oạt + đâu nghĩa thành phần: oạt + đâu Nghĩa EngCihui 挖兜 ādōu n. inset pocket M:²zhī