挖器 oạt khí Hán Việt: oạt khí Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 器 (khí)Hán Việtoạt khíCấu tạo挖 + 器 · oạt + khí nghĩa thành phần: oạt + khí Nghĩa EngCihui 挖器 āqì n. excavator