挖坑
oạt khanh
Hán Việt: oạt khanh · Pinyin: wā kēng
Tổng quan
đào hố | (nghĩa bóng) gây khó khăn cho ai đó | (từ mới) (lóng) (nhà văn) bắt đầu một dự án mới
Nghĩa
Việt
- Cihui đào hố | (nghĩa bóng) gây khó khăn cho ai đó | (từ mới) (lóng) (nhà văn) bắt đầu một dự án mới
Eng
- CC-CEDICT to dig a hole|(fig.) to make things difficult for sb|(neologism) (slang) (of a writer) to start work on a new project
- Cihui 挖坑 ākēng n. potholing