挖墊 oạt điếm Hán Việt: oạt điếm Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 墊 (điếm)Hán Việtoạt điếmCấu tạo挖 + 墊 · oạt + điếm nghĩa thành phần: oạt + điếm Nghĩa EngCihui 挖墊 ādiàn v. <trad.> patchwork embroidery