挖開

wā kāi oạt khai

Hán Việt: oạt khai · Pinyin: wā kāi

Tổng quan

đào vào | đào hầm vào mỏ

Cấu tạo: (oạt) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đào vào | đào hầm vào mỏ

Eng

  • CC-CEDICT to dig into|to cut a mine into
  • Cihui to dig into; to cut a mine into