挖掉
oạt điệu
Hán Việt: oạt điệu · Pinyin: wā diào
Tổng quan
đào ra | xoá sổ
Nghĩa
Việt
- Cihui đào ra | xoá sổ
Eng
- CC-CEDICT to dig out|to eradicate
- Cihui to dig out; to eradicate
Hán Việt: oạt điệu · Pinyin: wā diào
đào ra | xoá sổ