挖改

wā gǎi oạt cải

Hán Việt: oạt cải · Pinyin: wā gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不改动印刷版面,只在原印刷版上进行文字、图形等的更改。

Eng

  • Cihui 挖改 āgǎi v. cut and make changes (of a piece of writing, etc.)