挖槽
oạt tào
Hán Việt: oạt tào
Tổng quan
mặt vạt cạnh (gỗ, đá), đường xoi (cột), vạt cạnh (gỗ đá), xoi đường (cột)
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt vạt cạnh (gỗ, đá), đường xoi (cột), vạt cạnh (gỗ đá), xoi đường (cột)
Eng
- Cihui 挖槽 ācáo v.o. 1. groove 2. plow