挖泥 oạt nê Hán Việt: oạt nê Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 泥 (nê)Hán Việtoạt nêCấu tạo挖 + 泥 · oạt + nê nghĩa thành phần: oạt + nê Nghĩa EngCihui 挖泥 āní v.o. dredge (up) mud