挖洞
oạt đỗng
Hán Việt: oạt đỗng · Pinyin: wā dòng
Tổng quan
đào một cái hố
Nghĩa
Việt
- Cihui đào một cái hố
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 挖掘洞穴。如:「鼴鼠是一種善於挖洞的動物。」
Eng
- CC-CEDICT to dig a hole
- Cihui to dig a hole
Hán Việt: oạt đỗng · Pinyin: wā dòng
đào một cái hố