挖浚

wā jùn oạt tuấn

Hán Việt: oạt tuấn · Pinyin: wā jùn

Tổng quan

nạo vét

Cấu tạo: (oạt) + (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạo vét

Eng

  • CC-CEDICT to dredge
  • Cihui to dredge