挖深 wā shēn · oạt thâm Hán Việt: oạt thâm · Pinyin: wā shēn Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 深 (thâm)Pinyinwā shēnHán Việtoạt thâmCấu tạo挖 + 深 · oạt + thâm nghĩa thành phần: oạt + thâm